EP2S60F67214N vs EP2S30F672I4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S60F67214N bằng Altera và EP2S30F672I4N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S60F67214N EP2S30F672I4N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix II Stratix II
Logic Elements 60,440 LE —
Total RAM Bits 2,544,192 bit (2.5 Mbit) 1,369,728
DSP Blocks 12 —
Phase-Locked Loops (PLLs) 4 —
Hộp 672-ball FBGA (FineLine BGA) 672-BBGA, FCBGA (27x27 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Speed Grade I4 (industrial, fast) I4 (speed grade 4, industrial)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial) -40C to +100C (industrial)
Process Technology 90 nm CMOS —
Core Voltage 1.2 V (typical) —
I/O Banks [DATA_NEEDED: number of I/O banks] —
Maximum User I/O Pins [DATA_NEEDED: maximum user I/O count for FBGA-672] —
Configuration SRAM-based, configured via bitstream —
Trạng thái RoHS Lead-free / RoHS compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours floor life) 3 (per JEDEC J-STD-020)
Logic Elements (LEs) — 33,880
Logic Array Blocks (LABs) — 1,694
Maximum User I/Os — 500
Core Supply Voltage — 1.15 V to 1.25 V
Technology Node — 90 nm
Điện áp cung cấp — 1.15 V to 1.25 V
Maximum Frequency — 711.24 MHz

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá