EP2S90F1020I5N vs EP2S90F1020I3N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2S90F1020I5N bằng Altera và EP2S90F1020I3N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP2S90F1020I3N - 90K LE Stratix II FPGA 1.2V FC-FBGA-1020 | Altera
EP2S90F1020I3N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2S90F1020I5N | EP2S90F1020I3N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Series | Stratix II | — |
| Logic Elements | 90,960 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | [DATA_NEEDED: LAB count] | — |
| Adaptive Logic Modules (ALMs) | [DATA_NEEDED: ALM count] | [DATA_NEEDED: ALM count] |
| Total RAM Bits | 4,520,448 (approx. 4.5 Mbits) | — |
| Embedded 18x18 Multipliers | [DATA_NEEDED: DSP block count] | — |
| Maximum User I/O Pins | [DATA_NEEDED: user I/O count] | — |
| Transceiver Channels | Up to 12 | — |
| Transceiver Data Rate (max) | 1 Gbps per channel | — |
| Number of PLLs | 8 | — |
| Core Voltage | 1.2 V | — |
| Process Technology | 90 nm CMOS | 90 nm |
| Hộp | 1020-ball FineLine BGA (FBGA) | 1020-ball FC-FBGA (Flip-Chip Fine-pitch BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (industrial) | — |
| Speed Grade | 5 | I3 (industrial temperature range) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Family | — | Stratix II |
| Logic Elements (LEs) | — | 90,960 |
| Embedded Memory Bits | — | 4,520,488 |
| Embedded DSP Blocks | — | 12 (9-bit x 9-bit multiplier support) |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | — | 1.2 V |
| Maximum Internal Frequency | — | 816.99 MHz (per datasheet headline) |
| Pin/Ball Count | — | 1020 |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -40C to +100C (industrial, per I3 suffix) |
| User I/O Banks | — | [DATA_NEEDED: number of I/O banks] |
| Maximum User I/O | — | [DATA_NEEDED: maximum user I/O count] |
| Lead-Free | — | Yes |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |