EP3C55F780C6 vs EP3C55F780C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C55F780C6 bằng Intel và EP3C55F780C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3C55F780C8 EP3C55F780C8 - Cyclone III FPGA 55K LEs 780-FBGA | Intel

EP3C55F780C8 - Cyclone III FPGA 55K LEs 780-FBGA | Intel

EP3C55F780C8 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C55F780C6 EP3C55F780C8
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone III —
Logic Elements 55,856 55,856
Embedded Memory Bits 2,396,160 —
Number of Block RAM (M9K) 260 —
18x18 Hardware Multipliers 156 —
User I/Os 377 —
Hộp 780-ball FBGA 780-ball FBGA
Speed Grade -6 (C6) 8
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) 0C to +85C (Commercial)
Process Technology 65 nm low power 65 nm
Configuration Methods JTAG, AS, AP, PS —
Number of PLLs 4 —
Maximum User I/O Voltage Standards LVDS, LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Family — Cyclone III
Embedded Memory — 2,396,160 bits (234 M9K blocks)
Embedded Multipliers (18x18) — 156
User I/O Pins — 377
PLLs — 4
Global Clock Networks — 20
Core Voltage — 1.2 V
Configuration Memory — SRAM-based

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá