EP3C5E144I7 vs EP3C5E144C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C5E144I7 bằng Intel và EP3C5E144C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3C5E144C8 EP3C5E144C8 - Cyclone III FPGA, 5K LE, 144-EQFP | Intel

EP3C5E144C8 - Cyclone III FPGA, 5K LE, 144-EQFP | Intel

EP3C5E144C8 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C5E144I7 EP3C5E144C8
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone III (EP3C5) —
Family Cyclone III FPGA Cyclone III
Logic Elements (LE) 5,136 —
Embedded Memory 423,936 bits —
User I/O 94 —
Hộp 144-LQFP Exposed Pad (EQFP-144) 144-pin EQFP (exposed pad)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) 0C to +85C (commercial)
Core Voltage (VCCINT) 1.2 V —
PLL Voltage (VCCAUX) 2.5 V —
Process Technology 65 nm TSMC low-power 65 nm
Maximum Frequency [DATA_NEEDED: maximum system frequency] —
Number of PLLs 2 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: confirm RoHS status from datasheet] Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Logic Elements — 5,136
Logic Array Blocks (LABs) — 321
Embedded Memory (RAM bits) — 423,936
Embedded 18x18 Multipliers — 23
PLLs — 4
User I/Os — 94
Core Voltage — 1.2 V
Maximum Operating Frequency — 402 MHz
Speed Grade — C8 (commercial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá