EP3CLS70F484C7 vs EP3C80F484C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3CLS70F484C7 bằng Altera và EP3C80F484C7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP3CLS70F484C7 EP3CLS70F484C7 - Cyclone III LS FPGA 70K LE | Altera | 484-FBGA

EP3CLS70F484C7 - Cyclone III LS FPGA 70K LE | Altera | 484-FBGA

EP3CLS70F484C7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3CLS70F484C7 EP3C80F484C7
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Family Cyclone III LS Cyclone III
Logic Elements 70,208 LE —
Adaptive Logic Modules (ALMs) 27,808 ALM —
Embedded Memory 2.93 Mbit (M9K blocks) —
18x18 Hardware Multipliers 278 —
Maximum User I/O 294 —
PLLs 4 —
Global Clocks 20 —
Core Voltage 1.15 V to 1.25 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial, C7 grade) —
Maximum Internal Frequency 437.5 MHz —
Process Node 65 nm TSMC low-power —
Hộp 484-pin FBGA (FineLine BGA) 484-BGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Configuration Modes JTAG, AS, AP, PS —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Device Type — Field Programmable Gate Array (FPGA)
Logic Cells — 81264 cells
Memory — 2810880 bit
User I/O — 295 I/O
Logic Array Blocks — 5079 LABs
Technology — 65 nm
Stated Frequency — 437.5 MHz
Điện áp cung cấp — 1.2 V
Số chân — 484 pins
Configuration — FPGA programmable after assembly
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá