EP3SE110F1152I4LN vs EP3SE110F1152I2N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP3SE110F1152I4LN bằng Altera và EP3SE110F1152I2N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP3SE110F1152I4LN - Stratix III E FPGA 107.5K LE 1152-FCBGA | Altera
EP3SE110F1152I4LN ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP3SE110F1152I4LN | EP3SE110F1152I2N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Series | Stratix III E | Stratix III Enhanced (EP3SE110) |
| Family | Stratix III (Enhanced) | Stratix III |
| Logic Elements (LE) | 107,500 | 107,500 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 4,300 | — |
| User I/Os | 744 | — |
| Total Embedded Memory | 8,936,448 bits (8.5 Mbit) | — |
| Process Technology | 65 nm | 40 nm low-power CMOS |
| Core Voltage | 0.9 V | — |
| Maximum Internal Frequency | 375 MHz | — |
| Hộp | 1152-ball FCBGA (Flip-Chip BGA) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +100 °C (Industrial) | -40C to +100C (industrial) |
| Speed Grade | I4 | I2 |
| Configuration | JTAG / Active Serial (AS) / Passive Serial (PS) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead-Free / RoHS | Compliant (Pb-free) | Yes (suffix N) |
| Logic Array Blocks (LABs) / CLBs | — | 4,300 |
| System Gates | — | 8,936,448 |
| User I/O Pins | — | 744 |
| Number of Terminals | — | 1,152 |
| Package Code | — | BGA (FCBGA) |
| Package Shape | — | Square |
| Ball Pitch | — | 1.00 mm |
| Supply Voltage Range | — | 1.05 V to 1.15 V (nominal 1.1 V) |
| Maximum Internal Clock Frequency | — | 100 MHz (per distributor summary; device supports multi-Gbps transceivers) |