EP3SL200F1517I3N vs EP3SL200F1517I4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3SL200F1517I3N bằng Intel và EP3SL200F1517I4 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3SL200F1517I3N EP3SL200F1517I4
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family Stratix III L Stratix III L
Logic Elements 200,000 200,000
Number of LABs 8000 —
Total Memory Bits 10,901,504 —
User I/Os 976 —
Number of Logic Cells 200000 —
Process Technology 65 nm —
Core Voltage 1.1 V 1.1 V
Maximum Internal Frequency 500 MHz —
Number of Transceivers [DATA_NEEDED: number of transceivers] —
Hộp 1517-BBGA, FCBGA (FC-FBGA) 1517-ball FC-FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +100C (Industrial)
Supplier Device Package 1517-FBGA —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Configuration Memory SRAM-based —
Number of 18x18 Multipliers 384 —
Logic Array Blocks (LABs) — 8000
Embedded Memory — 10,901,504 bits (~10.4 Mbit)
Maximum User I/Os — 976
Process Node — 65 nm
Internal Frequency — up to 450 MHz
Supply Voltage Range — 0.9 V to 1.1 V core
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — 3
Device Type — FPGA - Field Programmable Gate Array

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá