EP3SL200F1517I4 vs EP3SL340F1760C4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3SL200F1517I4 bằng Altera và EP3SL340F1760C4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3SL340F1760C4 EP3SL340F1760C4 - Stratix III L FPGA 337.5K LE | Intel | 1760-BGA

EP3SL340F1760C4 - Stratix III L FPGA 337.5K LE | Intel | 1760-BGA

EP3SL340F1760C4 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3SL200F1517I4 EP3SL340F1760C4
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Family Stratix III L —
Logic Elements 200,000 337,500
Logic Array Blocks (LABs) 8000 —
Embedded Memory 10,901,504 bits (~10.4 Mbit) —
Maximum User I/Os 976 —
Process Node 65 nm 65 nm
Core Voltage 1.1 V 1.1 V
Internal Frequency up to 450 MHz —
Hộp 1517-ball FC-FBGA 1760-BBGA, FCBGA (Flip-Chip)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) 0C to +85C (commercial)
Supply Voltage Range 0.9 V to 1.1 V core —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Cấp MSL 3 —
Device Type FPGA - Field Programmable Gate Array —
Series — Stratix III L
Embedded Memory Bits — 18,821,144
User I/O Count — 1,120
Maximum Core Frequency — 450 MHz
Speed Grade — C4 (commercial)
I/O Standards Supported — LVDS, LVTTL, LVCMOS, HSTL, SSTL, PCI, PCI-X
Transceivers — [DATA_NEEDED: number of embedded transceiver channels]
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: DSP block count]
PLLs — [DATA_NEEDED: PLL count]
Configuration Scheme — Passive serial, fast passive parallel, JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá