EP3SL340F1517C4N vs EP3SE260F1517C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3SL340F1517C4N bằng Altera và EP3SE260F1517C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP3SL340F1517C4N EP3SL340F1517C4N - Stratix III L FPGA 337K LE | 1517-FCBGA

EP3SL340F1517C4N - Stratix III L FPGA 337K LE | 1517-FCBGA

EP3SL340F1517C4N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3SL340F1517C4N EP3SE260F1517C4N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Family Stratix III L Field-Programmable Gate Array (FPGA)
Logic Elements (LE) 337,500 —
Adaptive Logic Modules (ALM) [DATA_NEEDED: ALM count] —
LABs / CLBs 13,500 —
Embedded Memory Bits 18,821,144 (18.8 Mbit) —
Number of I/O 976 user I/Os —
Process Technology 65 nm —
Core Voltage 1.1 V 0.9 V
Maximum Fabric Frequency 450 MHz —
Hộp 1517-BBGA, FCBGA (flip-chip) 1517-BBGA, FCBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0°C to 85°C
Speed Grade C4 —
Lead-Free / Pb-Free Yes (N suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Number of Transceivers [DATA_NEEDED: transceiver count] —
Total Memory Bits 18,821,144 —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL level]
Series — Stratix® III E
Logic Elements — 255,000
Embedded Memory — 16,672,768 bits
Logic Array Blocks (LABs) — 10,200
Maximum User I/Os — 976
Process Node — 65 nm
Lead Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Maximum Transceiver Data Rate — 12.5 Gbps

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá