EP3SL340H1152I4N vs EP3SE260F1152I4N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP3SL340H1152I4N bằng Intel và EP3SE260F1152I4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP3SL340H1152I4N - Stratix III L 337500-Cell FPGA, 717MHz | Intel
EP3SL340H1152I4N ✓ Hoạt độngIntel
EP3SE260F1152I4N - Stratix III E FPGA, 255K LE, 1152-FCBGA | Intel
EP3SE260F1152I4N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP3SL340H1152I4N | EP3SE260F1152I4N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Series | Stratix III L | Stratix III E |
| Logic Elements | 337,500 | 255,000 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 13,500 | 10,200 |
| Embedded Memory (Bits) | 18,822,144 | — |
| User I/Os | 744 | — |
| Maximum Core Frequency | 717 MHz | — |
| Core Voltage | 1.05 V to 1.15 V | 0.86 V |
| Process Technology | 65 nm CMOS | TSMC 40 nm |
| Hộp | 1152-ball FCBGA / HBGA-1152 | 1152-ball FCBGA (35 mm x 35 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (Industrial) | -40C to +100C (Industrial) |
| Lead Free / RoHS | Yes / Compliant | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | 3 (168 hours) |
| Total RAM (M9K Blocks) | [DATA_NEEDED: M9K count] | — |
| DSP Blocks (18x18 Multipliers) | [DATA_NEEDED: DSP block count] | — |
| Transceivers | [DATA_NEEDED: transceiver count / speed] | 48 (up to 8.5 Gbps) |
| Embedded Memory (bits) | — | 16,672,768 |
| Maximum User I/O | — | 744 |
| DSP Blocks (18x18 multipliers) | — | 896 |
| Speed Grade | — | 4 |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |