EP4CE115F23C8N vs EP4CE55F23C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CE115F23C8N bằng Intel và EP4CE55F23C8 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CE115F23C8N EP4CE115F23C8N - Cyclone IV E FPGA 114K LE 484-BGA | Intel

EP4CE115F23C8N - Cyclone IV E FPGA 114K LE 484-BGA | Intel

EP4CE115F23C8N ✓ Hoạt động
Altera
EP4CE55F23C8 EP4CE55F23C8 - Cyclone IV E FPGA, 55K LE, 484-FBGA | Intel

EP4CE55F23C8 - Cyclone IV E FPGA, 55K LE, 484-FBGA | Intel

EP4CE55F23C8 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CE115F23C8N EP4CE55F23C8
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone IV E Cyclone IV E
Logic Elements 114,480 LE 55,856
Embedded Memory 3,981,312 bits (3.8 Mbit) —
User I/O Count 280 —
Number of Logic Array Blocks (LABs) [DATA_NEEDED: LAB count] —
Embedded 18x18 Multipliers 432 154
General-purpose PLLs 4 —
Process Node 60 nm 60 nm
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Hộp 484-ball FineLine BGA (F23) 484-ball FineLine BGA (FBGA)
Ball Pitch 1.0 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) 0C to +85C (commercial)
Speed Grade C8 C8
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: rohs status]
Family — Cyclone IV E (EP4CE55)
Embedded Memory (M9K) — 2,340 Kbits
PLLs — 4
Maximum User I/O — 324
Configuration Method — SRAM-based (AS / PS / JTAG / FPP)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá