EP4CE6E22C8L vs EP4CE6E22C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CE6E22C8L bằng Intel và EP4CE6E22C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CE6E22C8L EP4CE6E22C8L - Cyclone IV E FPGA 6K LE, 144-LQFP | Intel

EP4CE6E22C8L - Cyclone IV E FPGA 6K LE, 144-LQFP | Intel

EP4CE6E22C8L ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CE6E22C8L EP4CE6E22C6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV E Cyclone IV E
Logic Elements (LE) 6,272 —
Embedded Memory (Bits) 276,480 270 Kbits
Embedded Memory Blocks (M9K) 30 —
Embedded 18x18 Multipliers 15 15
General-purpose PLLs 2 —
User I/O Count 91 —
User I/O Banks 8 —
Core Voltage (VCCINT) 1.2 V 1.2 V
I/O Voltage (VCCIO) 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.0 V / 3.3 V
Process Technology 60 nm (low-power) 60 nm
Hộp 144-LQFP Exposed Pad (EQFP-144), 0.5 mm pitch 144-pin EQFP (Plastic Enhanced QFP, 22 x 22 mm, 0.5 mm pitch)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial, 'L' suffix) —
Configuration Mode JTAG (IEEE 1149.1), Passive Serial, Active Serial (EPCS) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Lead-Free / Compliant
Lead-free / Halogen-free Yes / Yes —
Device — EP4CE6
Logic Elements (LEs) — 6,272
Logic Array Blocks (LABs) — [DATA_NEEDED: LAB count]
Embedded Memory (M9K blocks) — [DATA_NEEDED: M9K block count]
PLLs — 2
Global Clock Networks — 10
Maximum User I/Os — 91
I/O Banks — 4
Configuration Modes — JTAG, AS (Active Serial), PS (Passive Serial)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial, C6 speed grade)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá