EP4CGX75DF27I7 vs EP4CGX50DF27I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX75DF27I7 bằng Intel và EP4CGX50DF27I7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX75DF27I7 EP4CGX75DF27I7 - Cyclone IV GX FPGA 73.9kLE 672-FBGA | Intel

EP4CGX75DF27I7 - Cyclone IV GX FPGA 73.9kLE 672-FBGA | Intel

EP4CGX75DF27I7 ✓ Hoạt động
Altera
EP4CGX50DF27I7N EP4CGX50DF27I7N - Cyclone IV GX FPGA, 49,888 LE, 672-FBGA | Altera

EP4CGX50DF27I7N - Cyclone IV GX FPGA, 49,888 LE, 672-FBGA | Altera

EP4CGX50DF27I7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX75DF27I7 EP4CGX50DF27I7N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Family Cyclone IV GX —
Logic Elements 73,920 LE —
Embedded Memory 4,257,792 bits (4.06 Mbit) —
Maximum User I/Os 310 —
Hộp 672-ball FBGA (F27) 672-BGA (FBGA, 27x27 mm)
Operating Supply Voltage (Core) 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Packaging Tray —
Adaptive Logic Modules (ALMs) [DATA_NEEDED: ALM count for EP4CGX75] —
Transceivers [DATA_NEEDED: transceiver count and max data rate] —
DSP Blocks / 18x18 Multipliers [DATA_NEEDED: multiplier count] —
PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] 8 (2 per quadrant, fractional capable)
Process Technology 60 nm low-power —
Configuration Modes JTAG, AS, PS, FPP —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — Cyclone IV GX
Device Logic Elements — 49,888
Number of LABs/CLBs — 3118
Total RAM Bits — 2,562,048
Number of I/O — 310 (max user I/O)
Number of Transceivers — 8
Transceiver Data Rate — 3.125 Gbps
Core Voltage — 1.15 V to 1.25 V (typ. 1.2 V)
I/O Supply Voltage — 1.2 V to 3.3 V
Operating Temperature (Industrial) — -40 C to +100 C
Number of Pins/ Balls — 672
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Maximum Internal Clock Frequency — 472.5 MHz
DSP Blocks — 129 (18x18 multipliers)
Configuration Memory — SRAM-based (external flash)
Lead-Free / Halogen-Free — Yes (per Altera product page)
Cấp MSL — 3 (168 hours, per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá