EP4S40G2F40I2NAB vs EP4CGX75DF27I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4S40G2F40I2NAB bằng Intel và EP4CGX75DF27I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4S40G2F40I2NAB EP4S40G2F40I2NAB - Stratix IV GT FPGA, 228K LE, 1517-FCBGA | Intel

EP4S40G2F40I2NAB - Stratix IV GT FPGA, 228K LE, 1517-FCBGA | Intel

EP4S40G2F40I2NAB ✓ Hoạt động
Intel
EP4CGX75DF27I7N EP4CGX75DF27I7N - Cyclone IV GX FPGA 73.9K LE | Intel

EP4CGX75DF27I7N - Cyclone IV GX FPGA 73.9K LE | Intel

EP4CGX75DF27I7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4S40G2F40I2NAB EP4CGX75DF27I7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Stratix IV GT Cyclone IV GX
Logic Elements (LE) 228,000 73,920
Adaptive Logic Modules (ALMs) [DATA_NEEDED: ALM count] —
Total Embedded Memory Bits 17,544,192 —
Embedded Memory Type M9K + M144K blocks —
User I/O Pins 654 —
Multi-Gigigabit Transceivers 48 (Stratix IV GT, configuration-dependent) —
Transceiver Data Rate 600 Mbps to 11.3 Gbps 3.125 Gbps
PLLs 8 —
Hard IP for PCIe Gen1 / Gen2 endpoints —
Core Voltage 0.95 V —
Process Technology 40 nm 60 nm
Hộp 1517-ball FCBGA (F40) FBGA-672 (27 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial, I2) -40C to +100C (Industrial, I7)
Cấp MSL 4 (72 hours floor life) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (flip-chip BGA) —
Device Model — EP4CGX75
Embedded Memory — 4,257,792 bits (M9K blocks)
User I/O Count — 310
Supply Voltage - Core — 1.2 V
Number of Transceivers — 8 channels
Hard PCIe Block — Gen1 x1/x2/x4 (PIPE)
Number of PLLs — 8
Number of I/O Banks — 8
Configuration Modes — JTAG, AS, AP, PS
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá