EP4SGX360KF43C4N vs EP4SGX360KF43I4N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP4SGX360KF43C4N bằng Intel và EP4SGX360KF43I4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP4SGX360KF43C4N | EP4SGX360KF43I4N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Device Family | Stratix IV GX | — |
| Logic Elements | 353,600 | — |
| Logic Cells | 141,440 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 14,440 | 14,144 |
| Embedded Memory | 23,105,536 bits (approximately 23.1 Mbit) | — |
| User I/Os | 880 | 880 |
| Hộp | 1760-ball FCBGA (KF43) | 1760-BBGA, FCBGA (KF43) |
| Process Technology | 40 nm | 40 nm |
| Core Voltage | 0.9 V | 0.9 V |
| Operating Temperature Grade | Commercial (C) | — |
| Speed Grade | 4 (fastest) | 4 (fastest) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Device Type | FPGA - Field Programmable Gate Array | — |
| Lead Free | Yes | — |
| Family | — | Stratix IV GX |
| Series | — | EP4SGX360 |
| Logic Elements (LE) | — | 353,600 |
| Embedded Memory (bits) | — | 23,105,536 |
| Total Transceivers | — | 24 |
| Max Transceiver Data Rate | — | 8.5 Gbps |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +100C (Industrial, 'I' grade) |