EP4SGX530HH35C2NES vs EP4SGX360HF35C2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX530HH35C2NES bằng Altera và EP4SGX360HF35C2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX530HH35C2NES EP4SGX360HF35C2
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family Stratix IV GX Stratix IV GX FPGA
Device Logic Elements 531,200 —
Logic Cells / Logic Blocks 21248 (per FindIC summary) —
Total Memory Bits 28,033,024 —
User I/O Count 564 —
Operating Voltage (Core) 0.9 V —
Process Technology 40 nm 40 nm
Hộp 1152-ball FC-HFBGA (Flip-Chip), 42.5 x 42.5 mm —
Số lượng chân 1152 —
Internal Frequency (max) 800 MHz —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Configuration Method Passive / Active / JTAG —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] Compliant
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: msl level] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (Flip-Chip BGA)
Series — Stratix IV GX
Logic Elements (LEs) — 353,600
LABs/CLBs — 14,144
Number of I/O — 564 (max 532 user I/O)
Embedded Memory (bits) — 23,105,536
Number of Logic Cells — 353,600
Core Voltage — 0.9 V
Transceivers — Multi-gigabit serial transceivers (PCIe Gen2/XAUI/CEI-6G capable)
Package Type — 1152-pin FC-FBGA
Package Code — HF35 (35x35 mm, 1.0 mm pitch)
Configuration — JTAG / Active Serial (external config device)
Design Tool — Quartus II / Quartus Prime

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá