EP4SGX530KF43C3N vs EP4SGX530KF43I4 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP4SGX530KF43C3N bằng Intel và EP4SGX530KF43I4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP4SGX530KF43C3N - Stratix IV GX FPGA, 531K LE, 1760-BGA | Intel
EP4SGX530KF43C3N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP4SGX530KF43C3N | EP4SGX530KF43I4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Device Family | Stratix IV GX | — |
| Logic Elements | 531,200 | 531,200 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 21,248 | 21,248 |
| Embedded Memory | 28,033,024 bits | — |
| Maximum User I/O | 880 | — |
| Hộp | 1760-BBGA / FCBGA | 1760-BBGA, FCBGA (KF43) |
| Package Dimensions | 42.50 x 42.50 mm | 42.50 x 42.50 mm |
| Internal Frequency | 800 MHz | — |
| Transceiver Data Rate | 600 Mbps to 8.5 Gbps | 8.5 Gbps per channel |
| Number of Transceiver Channels | [DATA_NEEDED: exact channel count from datasheet] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to 85C (commercial) | -40C to +100C ambient / -40C to +125C junction (industrial, I-grade) |
| Process Technology | 40 nm | TSMC 40 nm |
| Supply Voltage (Core) | [DATA_NEEDED: core VCC from datasheet] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Design Software | Quartus II | — |
| Series | — | Stratix IV GX |
| Total Memory Bits | — | 28,033,024 |
| User I/Os | — | 880 |
| Transceivers | — | 24 channels |
| DSP Blocks (18x18 multipliers) | — | 1,120 |
| Core Voltage | — | 0.9 V (typical) |
| Internal Frequency (PLL max) | — | 800 MHz |
| Hard Memory Controllers | — | Yes (DDR3 capable) |
| Hard PCIe Blocks | — | Yes (Gen2 capable) |