EP610DC-20 vs EP610DC-35 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP610DC-20 bằng Intel và EP610DC-35 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP610DC-20 | EP610DC-35 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Product Type | CMOS UV-Erasable Programmable Logic Device (EPLD) | — |
| Family | Classic EP610 | Altera Classic EP610 |
| Logic Macrocells | 16 | — |
| Dedicated Inputs | 4 | — |
| I/O Pins | 16 (bidirectional) | — |
| Total Usable Pins | 20 | — |
| Product Terms (p-terms) | 160 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 22 ns | 35 ns |
| Maximum Toggle Frequency (fMAX) | 55.6 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) | 5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to 70 °C (commercial) | 0C to +70C (commercial) [DATA_NEEDED: explicit range from datasheet] |
| Hộp | 24-pin Ceramic DIP (CDIP-24) with UV window | 24-pin CDIP (windowed CERDIP) 0.300 inch |
| Programming Method | UV erasure + parallel programmer | — |
| Process Technology | CMOS, UV-erasable floating gate | CMOS |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole | Through-Hole (DIP) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: not explicitly confirmed in retrieved data; CERDIP packages typically non-RoHS] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Device Type | — | CPLD - Classic EPLD |
| Macrocells | — | 16 |
| Usable Gates | — | 300 |
| Maximum Frequency (fMAX) | — | 28.6 MHz |
| Pipelined Data Rate | — | up to 100 MHz |
| Program/erase Method | — | UV-erasable (windowed CERDIP) |
| Manufacturer | — | Originally Altera; today supplied via Rochester Electronics (authorized) |