EP610DC-20 vs EP610DI-30 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP610DC-20 bằng Intel và EP610DI-30 bằng Rochester Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Rochester Electronics
EP610DI-30 - 16-Macrocell Classic EPLD, 30ns, CERDIP-24 | Rochester Electronics
EP610DI-30 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP610DC-20 | EP610DI-30 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Rochester Electronics |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Product Type | CMOS UV-Erasable Programmable Logic Device (EPLD) | — |
| Family | Classic EP610 | Classic EP610 |
| Logic Macrocells | 16 | — |
| Dedicated Inputs | 4 | — |
| I/O Pins | 16 (bidirectional) | [DATA_NEEDED: I/O pin count] |
| Total Usable Pins | 20 | — |
| Product Terms (p-terms) | 160 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 22 ns | 30 ns |
| Maximum Toggle Frequency (fMAX) | 55.6 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to 70 °C (commercial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 24-pin Ceramic DIP (CDIP-24) with UV window | CERDIP-24 (windowed, UV-erasable) |
| Programming Method | UV erasure + parallel programmer | — |
| Process Technology | CMOS, UV-erasable floating gate | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole | Through-Hole |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | unknown |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | unknown |
| Device Type | — | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) |
| Macrocells | — | 16 |
| Pipelined Data Rate | — | 100 MHz |
| Technology | — | CMOS |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V (single supply) |
| Programmable Elements | — | EPROM (UV-erasable, windowed) |
| Logic Capacity | — | [DATA_NEEDED: usable gates / logic capacity] |
| Original Manufacturer | — | Altera (now Intel) |
| Current Supplier | — | Rochester Electronics (authorized continuing source) |
| Cấp MSL | — | N/A (through-hole, non-surface-mount) |