EP610DM-35 vs EP610ILI-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP610DM-35 bằng Altera và EP610ILI-12 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP610DM-35 EP610ILI-12
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Manufacturer Altera (Rochester Electronics authorized stock) —
Part Family Classic EPLD —
Logic Family PAL-type EPLD, CMOS, UV-erasable —
Number of Macrocells 16 —
Number of Gates 300 —
Propagation Delay (tPD) 35 ns —
Pipelined Data Rate (fMAX) 100 MHz —
Supply Voltage (VCC) 5 V (single supply) —
Hộp 24-pin CDIP (CERDIP) with UV window 28-pin PLCC (J-Lead)
Temperature Grade (M) Military -55°C to +125°C —
I/O Pins 24 dedicated I/O (input + bidirectional) —
Programmability UV-erasable, reprogrammable —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +125°C —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Non-compliant (contains lead, hermetic CERDIP) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Family — Classic EPLD (EP610)
Usable Gates — 300
Macro Cells — 16
Speed Grade (tpd) — 12 ns
Supply Voltage (Vcc) — 5 V (4.75 V to 5.25 V)
Supply Voltage (Vpp) — [DATA_NEEDED: Vpp programming voltage]
Operating Frequency (max) — 83.3 MHz
Logic Elements — [DATA_NEEDED: exact LE count]
User I/O Pins — [DATA_NEEDED: I/O pin count]
Dedicated Inputs — 4
Technology — CMOS EPROM
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial grade)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Programmable Security Bit — Yes
TTL Compatibility — 100 TTL emulation

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá