EP610IPC-10 vs EP610DC-20 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP610IPC-10 bằng Altera và EP610DC-20 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP610IPC-10 | EP610DC-20 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | Altera Classic EPLD | Classic EP610 |
| Device Type | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | — |
| Programmable Gates | 300 usable gates | — |
| Macrocells | 16 | — |
| Maximum Operating Frequency | 100 MHz | — |
| Propagation Delay (tPD) | 15 ns (commerical -10 grade) | 22 ns |
| Product Terms | 160 total | — |
| Dedicated Inputs | 4 | 4 |
| I/O Pins | 16 | 16 (bidirectional) |
| Total Input Pins | 20 | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | — |
| Architecture | Turbo-only AND-OR-NOT, PAL-type | — |
| Technology | CMOS EPROM (UV-erasable / OTP) | — |
| Hộp | 24-pin PDIP (Plastic DIP) | 24-pin Ceramic DIP (CDIP-24) with UV window |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | 0 °C to 70 °C (commercial) |
| Programming Method | Altera programming hardware (UV erase for I grade, OTP for C grade) | UV erasure + parallel programmer |
| TTL Emulation | 100% TTL compatible | — |
| Product Type | — | CMOS UV-Erasable Programmable Logic Device (EPLD) |
| Logic Macrocells | — | 16 |
| Total Usable Pins | — | 20 |
| Product Terms (p-terms) | — | 160 |
| Maximum Toggle Frequency (fMAX) | — | 55.6 MHz |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) |
| Process Technology | — | CMOS, UV-erasable floating gate |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-hole |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |