EP610IPC-25 vs EP610LC15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP610IPC-25 bằng Intel và EP610LC15 bằng Rochester Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Rochester Electronics
EP610LC15 - 16-Macrocell Classic EPLD, 15ns, 5V, PLCC-28 | Rochester
EP610LC15 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP610IPC-25 | EP610LC15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Rochester Electronics |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | Classic EPLD (EP610) | — |
| Architecture | PAL-type, CMOS, Erasable | — |
| Propagation Delay (tpd) | 25 ns (max) | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.75 V to 5.25 V | 5 V (±10%) |
| Maximum Inputs | 20 | — |
| Maximum I/O Pins | 16 | — |
| Dedicated Outputs | 16 | — |
| Product Terms | 160 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (Commercial) | 0 °C to +70 °C (LC suffix = commercial) |
| Hộp | 24-pin PDIP (Plastic DIP) | PLCC-28 (J-Lead) |
| Technology | CMOS, UV-erasable (windowless in IPC pkg) | UV-erasable EPROM, CMOS |
| TTL Compatibility | 100% TTL emulation | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (contains Pb, PDIP package) | Compliant (Rochester re-creation) |
| Logic Capacity | Equivalent to ~24 standard 24-pin PALs | — |
| Device Family | — | Classic EPLD (EP610) |
| Number of Macrocells | — | 16 |
| Number of Usable Gates | — | [DATA_NEEDED: usable gate count] |
| Propagation Delay (tPD) | — | 15 ns |
| Maximum Toggle Frequency (fMAX) | — | 83.3 MHz |
| Dedicated Inputs | — | 10 |
| I/O Pins | — | 16 |
| Total Logic Pins | — | 24 |
| Programming Interface | — | Altera 4-pin serial (Classic algorithm) |
| Security Bit | — | Yes (programmable) |