EP610LC-35 vs EP610LC-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP610LC-35 bằng Altera và EP610LC-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP610LC-35 | EP610LC-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | Altera Classic EPLD | Altera Classic EPLD (EP610) |
| Device Series | EP610 | — |
| Macrocells | 16 | — |
| Usable Gates | 300 | — |
| Propagation Delay (tpd) | 37 ns | 15 ns |
| Supply Voltage (Vcc) | 5 V | 5 V (single supply) |
| Technology | CMOS EEPROM (one-time-programmable plastic) | — |
| Hộp | 28-pin PLCC (J-lead) | 28-pin PLCC (J-lead, plastic OTP) |
| Nhiệt độ hoạt động | Commercial (0C to +70C) [DATA_NEEDED: exact grade letter] | 0C to +70C (commercial) [DATA_NEEDED: full temperature grade] |
| Speed Grade | -35 (slowest EP610) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Programmable Pins | 24 input / 16 output (shared macrocells) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs_status] | unknown |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead_free] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: msl_level] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Programming Tool | MAX+PLUS II development system | — |
| Product Type | — | Classic EPLD (Erasable Programmable Logic Device) |
| Logic Elements / Macrocells | — | 16 macrocells |
| Equivalent Gates | — | 300 gates |
| Counter Frequency (fmax) | — | 83.3 MHz |
| Pipelined Data Rate | — | up to 100 MHz |
| Process Technology | — | CMOS |
| Số lượng chân | — | 28 |
| Programming | — | OTP (one-time programmable) |