EP910DC-30 vs EP910IDC-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP910DC-30 bằng Intel và EP910IDC-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP910DC-30 | EP910IDC-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | Classic EPLD (EP910 series) | Classic EPLD |
| Architecture | PAL-type AND-OR sum-of-products, CMOS | — |
| Gate Count | 900 usable gates | — |
| Macrocells | 24 | 24 |
| Propagation Delay (tPD) | 30 ns (max) | — |
| Clock Frequency (fCNT) | 33.3 MHz | — |
| Dedicated Inputs | 36 | 10 |
| Outputs (Macrocells) | 24 | — |
| External Clock Pins | 2 (CLK1, CLK2) | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | — |
| Process Technology | CMOS | — |
| Programming Method | UV-Erasable / OTP | — |
| Hộp | DIP-40 (through-hole, 600 mil) | 40-pin CDIP (Ceramic DIP, through-hole) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | — |
| Manufacturer | — | Altera (now Intel PSG) |
| Equivalent Gates | — | 450 |
| Flip-Flops | — | 48 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 15 ns |
| Maximum Frequency (fCNT) | — | 66.6 MHz |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5 V |
| Terminal Count | — | 40 |
| Terminal Form | — | Through-Hole |
| Temperature Grade | — | Commercial (0C to +70C) |
| Programmable Security Bit | — | Yes |
| On-board Test Circuitry | — | Yes |
| Logic Type | — | UV Erasable EPROM-based |
| I/O Pins | — | 24 |
| Programming Technology | — | EPROM (UV-erasable) |
| Trạng thái RoHS | — | non_compliant (ceramic DIP contains lead) |