EP910ILC-50 vs EP910ILC-15N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910ILC-50 bằng Intel và EP910ILC-15N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910ILC-50 EP910ILC-15N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Altera Classic EPLD Classic
Macrocells 24 —
Usable Gates 900 (typical) —
Maximum Frequency [DATA_NEEDED: fMAX value from datasheet] —
Pin-to-Pin Delay (tpd) 50 ns —
Supply Voltage (VCC) 5 V (typical) 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal)
User I/O Pins 24 36
Dedicated Input Pins 12 16
Hộp PLCC-44 (J-lead) PLCC-44 (J-lead, surface mount)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (socket-compatible) Surface Mount
Technology CMOS EPROM, UV-erasable —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) 0 C to +70 C (commercial)
Programming Cycles 100 (minimum) —
Boundary Scan IEEE 1149.1 JTAG (selected speed grades) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
Product Type — CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Logic Gates — 450
Macro Cells — 24
Maximum Propagation Delay (tPD) — 15 ns
Maximum Operating Frequency — 66.6 MHz
Process Technology — CMOS EPROM (one-time programmable)
JTAG Support — IEEE 1149.1 boundary-scan
Programming — EPROM / JTAG (Classic EP-series)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá