EP910IPC-12 vs EP910LI-20 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP910IPC-12 bằng Altera và EP910LI-20 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP910IPC-12 | EP910LI-20 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | Classic EPLD | Altera Classic EPLD |
| Macrocells | 24 | 24 |
| Usable Gates | 450 | — |
| Maximum Operating Frequency (fMAX) | 76.9 MHz | — |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) | 12 ns | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) | 5 V |
| Dedicated Inputs | 10 | 16 |
| I/O Pins | 24 | 24 |
| Hộp | 40-pin PDIP | 40-pin Ceramic DIP (Windowed) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | — |
| Technology | CMOS EPLD (UV-erasable or OTP) | CMOS, UV-erasable |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C (Industrial) |
| Programming Toolchain | MAX+PLUS II | — |
| Logic Capacity | Equivalent to ~24 PAL16V8s | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Maximum Operating Frequency | — | 62 MHz |
| Propagation Delay (tpd) | — | 20 ns |
| Package Type | — | Through-Hole, Ceramic DIP with Quartz Window |
| Temperature Grade | — | Industrial (-40C to +85C) |
| Số chân | — | 40 |
| Logic Family | — | EPLD (Erasable PLD) |
| Architecture | — | Sum-of-products macrocell |
| Pin/Package Compatibility | — | Pin-compatible across EP910 family |