EP910IPC-25 vs EP910LC-30Y So sánh
So sánh chi tiết song song của EP910IPC-25 bằng Intel và EP910LC-30Y bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP910IPC-25 | EP910LC-30Y |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | Classic EPLD (EP910 series) | Altera Classic EPLD |
| Manufacturer | Altera (now Intel) | — |
| Architecture | PAL-type EPLD, CMOS, UV/OTP | — |
| Usable Gates | 450 | 450 |
| Macrocells | 24 | 24 |
| Product Terms | 240 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 25 ns | — |
| Maximum Frequency (fMAX) | 40 MHz | — |
| Dedicated Inputs | 12 | — |
| Bidirectional I/O Lines | 24 | — |
| Total Inputs (max) | 36 | — |
| Total Outputs (max) | 24 | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial grade) | Commercial 0C to +70C |
| Hộp | 40-pin PDIP (PDIP-40) | PLCC-44 |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Surface Mount (PLCC socket) |
| Programming Method | EPROM cell (OTP / UV erasable) | — |
| Development Tool | MAX+PLUS II | — |
| Device Type | — | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 30 ns |
| Counter Frequency (fMAX) | — | 100 MHz (family maximum) |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V (TTL-compatible) |
| Process Technology | — | CMOS, UV-erasable / OTP |
| Speed/Power Grade | — | LC (low-power, 30ns) |
| Processing Flow | — | Y (extended reliability) |
| Logic Compatibility | — | 100% TTL emulation |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status not specified in retrieved data] |