EP910LC-25 vs EP910LC-40T So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910LC-25 bằng Intel và EP910LC-40T bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910LC-25 EP910LC-40T
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Altera Classic EPLD Altera Classic EPLD
Macrocells 24 24
Logic Gates [DATA_NEEDED: logic gate count] —
Propagation Delay (tPD) 25 ns 40 ns
Dedicated Inputs 16 —
Hộp 28-pin PLCC (LC suffix) PLCC-44 (PQCC44)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Technology CMOS (EPROM-based) CMOS, UV-erasable
Operating Voltage [DATA_NEEDED: VCC range] —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) -40 C to +85 C (commercial, per -LC suffix family)
Programmable Yes (EPROM, UV-erasable on windowed variants) —
I/O Pins [DATA_NEEDED: I/O count] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status - not stated in web data]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Maximum Frequency [DATA_NEEDED: fMAX] —
Equivalent Gates — 450 gates
Logic Array Blocks — 4 Logic Expandable AND-OR arrays
User I/O Pins — 36
Maximum Frequency (fMAX) — 25 MHz
Điện áp cung cấp — 5 V (4.75 V to 5.25 V)
Programming — Altera MAX+PLUS II / APLUS tools
Erase/Reprogram Cycles — 100 (windowed UV-erase family)
Số chân — 44
Packaging Option — Tape and Reel (T suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá