EP910LC-30T vs EP910LC-40T So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910LC-30T bằng Altera và EP910LC-40T bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910LC-30T EP910LC-40T
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Part Number EP910LC-30T —
Manufacturer Altera (Rochester Electronics) —
Device Family Classic EPLD —
Macrocells 24 24
Usable Gates 450 —
Propagation Delay (tPD) 30 ns 40 ns
Maximum Operating Frequency 33.3 MHz —
Supply Voltage (VCC) 5 V (4.75 V to 5.25 V) —
Technology CMOS, UV-erasable / OTP CMOS, UV-erasable
User I/O Pins 36 36
Hộp 44-pin PLCC (J-lead) PLCC-44 (PQCC44)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature] -40 C to +85 C (commercial, per -LC suffix family)
Programmable Pins Bidirectional, tri-state —
Programming Interface Altera MAX+PLUS II —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status - not stated in web data]
Lead-Free unknown —
Family — Altera Classic EPLD
Equivalent Gates — 450 gates
Logic Array Blocks — 4 Logic Expandable AND-OR arrays
Maximum Frequency (fMAX) — 25 MHz
Điện áp cung cấp — 5 V (4.75 V to 5.25 V)
Programming — Altera MAX+PLUS II / APLUS tools
Erase/Reprogram Cycles — 100 (windowed UV-erase family)
Số chân — 44
Packaging Option — Tape and Reel (T suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá