EP910LC-35 vs EP910LC-32 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP910LC-35 bằng Altera và EP910LC-32 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP910LC-35 | EP910LC-32 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Product Type | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | — |
| Family | Classic (EP910) | — |
| Macrocells | 24 | — |
| Usable Gates | 450 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 35 ns | — |
| Maximum Toggle Frequency | 28.6 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V | 5 V |
| Technology | CMOS EPROM | — |
| Hộp | PLCC-44 (J-lead, LC suffix) | PLCC-32 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | — |
| Số chân | 44 | — |
| Programmable Flip-Flops | Yes (per macrocell) | — |
| Output Enable Control | Per macrocell | — |
| Erasure Method | UV (windowed) or OTP (plastic) | — |
| Trạng thái RoHS | Not applicable (legacy product) | unknown |
| Device Family | — | Altera Classic EPLD |
| Number of Macrocells | — | 24 |
| Number of Usable Gates | — | 900 gates (typical) |
| Number of Dedicated Inputs | — | 10 |
| Number of I/O Pins | — | 20 |
| Speed Grade | — | -32 |
| Maximum Toggle Frequency (fMAX) | — | [DATA_NEEDED: fMAX value in MHz for -32 grade] |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) | — | [DATA_NEEDED: tPD in ns for -32 grade] |
| Logic Family | — | Low-power CMOS (LC suffix) |
| Programming Method | — | UV-erasable or one-time programmable (OTP for LC windowless variant) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: commercial or industrial grade] |
| I/O Standard | — | TTL-compatible |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (PLCC socket or direct solder) |
| Cấp MSL | — | unknown |