EP910LC-35T vs EP910LC-40T So sánh
So sánh chi tiết song song của EP910LC-35T bằng Altera và EP910LC-40T bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP910LC-35T | EP910LC-40T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | Classic EPLD (EP910) | Altera Classic EPLD |
| Logic Capacity | 450 usable gates | — |
| Macrocells | 24 | 24 |
| Propagation Delay (tPD) | 35 ns | 40 ns |
| Maximum Operating Frequency | 28.6 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V | — |
| User I/O Pins | 36 | 36 |
| Hộp | PLCC-44 (J-lead) | PLCC-44 (PQCC44) |
| Process Technology | CMOS (EPROM-based) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | -40 C to +85 C (commercial, per -LC suffix family) |
| Erasure Method | UV-erasable window (ceramic package) / OTP (plastic) | — |
| Programming | Altera programming hardware + MAX+PLUS II | Altera MAX+PLUS II / APLUS tools |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PLCC socket or solder) | — |
| Cấp MSL | MSL 3 (168 hours) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status not in verified data] | [DATA_NEEDED: RoHS status - not stated in web data] |
| Equivalent Gates | — | 450 gates |
| Logic Array Blocks | — | 4 Logic Expandable AND-OR arrays |
| Maximum Frequency (fMAX) | — | 25 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V (4.75 V to 5.25 V) |
| Technology | — | CMOS, UV-erasable |
| Erase/Reprogram Cycles | — | 100 (windowed UV-erase family) |
| Số chân | — | 44 |
| Packaging Option | — | Tape and Reel (T suffix) |