EP910LI-20T vs EP910LI-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910LI-20T bằng Altera và EP910LI-12 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910LI-20T EP910LI-12
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Classic EPLD (Altera) —
Macrocells 24 24
Logic Array Blocks (LABs) 4 —
Dedicated Inputs 10 —
I/O Pins 20 24
Propagation Delay (tPD) 20 ns 12 ns
Maximum Frequency (fMAX) 95 MHz 76.9 MHz
Supply Voltage (VCC) 5 V 4.75 V to 5.25 V (5 V typical)
Programming Technology CMOS EPROM (UV-erasable) —
Programming Voltage 21 V —
Hộp CDIP-20 (ceramic DIP, through-hole) 28-PLCC (windowed ceramic, J-Lead)
Speed Grade -20 —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40C to +85C (industrial)
Kiểu lắp đặt Through-hole —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] non_compliant (ceramic windowed package)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Device Family — Altera Classic EPLD
Usable Gates — 450
Inputs (with input registers) — 36
Process Technology — 1.0-micron CMOS EPROM
Power Dissipation (typical) — 200 mW at 5 V
Programming Method — UV-erasable via windowed package
Logic Compatibility — TTL-compatible I/O

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá