EP910LI-50 vs EP910LI-15 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910LI-50 bằng Altera và EP910LI-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910LI-50 EP910LI-15
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family Altera Classic EPLD —
Macrocells 24 —
Usable Gates 450 —
Propagation Delay (tPD) 50 ns —
Package Type CERDIP-40 (L) —
Package Pin Count 40 44 terminals
Supply Voltage (VCC) 5 V +/- 10% —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Technology CMOS, UV-erasable EPROM CMOS
Logic Blocks Classic AND/OR array architecture —
I/O Pins [DATA_NEEDED: I/O pin count] —
Programming Method EPROM programmer (UV-erasable window) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Speed Grade Suffix -50 (50 ns tPD) —
Product Type — Programmable Logic Device (PLD)
Device Family — Altera Classic EPLD
Part Number — EP910LI-15
Supply Voltage Range — 4.5 V to 5.5 V
Dedicated Inputs — 12
Input/Output Lines — 24
Total User-Signal Resources — 36
Speed Grade — 15 ns
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Hộp — 44-terminal J-lead ceramic chip carrier (PQCC44)
Package Mounting — Surface Mount
Dielectric/Construction — Ceramic
REACH Status — unknown
AEC-Q100 Status — not_applicable
Lead-Free Status — unknown
Halogen-Free Status — unknown
Conflict Minerals Status — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá