EP910LI-50 vs EP910LI-40 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910LI-50 bằng Altera và EP910LI-40 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910LI-50 EP910LI-40
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family Altera Classic EPLD —
Macrocells 24 24
Usable Gates 450 —
Propagation Delay (tPD) 50 ns 40 ns
Package Type CERDIP-40 (L) —
Package Pin Count 40 —
Supply Voltage (VCC) 5 V +/- 10% —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial, I-suffix)
Technology CMOS, UV-erasable EPROM Low-power CMOS (L-suffix)
Logic Blocks Classic AND/OR array architecture —
I/O Pins [DATA_NEEDED: I/O pin count] 24 bidirectional
Programming Method EPROM programmer (UV-erasable window) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Non-compliant (windowed ceramic PLCC, legacy)
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Speed Grade Suffix -50 (50 ns tPD) —
Manufacturer — Altera (now Intel PSG)
Product Family — Classic EPLD - EP910 series
Device Type — Erasable Programmable Logic Device (EPLD)
Dedicated Inputs — 12
Maximum Logic Inputs — 36
Product Terms — 240
Hộp — PLCC-44 (J-lead, windowed ceramic)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (socket-compatible)
Programmability — UV-erasable, JEDEC-standard algorithm
Lifecycle — Obsolete - replaced by MAX 7000 / MAX II CPLD family

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá