EP910PC-20T vs EP910PI-15T So sánh
So sánh chi tiết song song của EP910PC-20T bằng Altera và EP910PI-15T bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP910PC-20T | EP910PI-15T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Unknown | Obsolete |
| Device Type | EPLD | — |
| Family | Classic EPLD | Altera Classic EPLD (EP910 series) |
| Fabrication Technology | CMOS | — |
| Logic Integration | 300 to 900 usable gates | — |
| Logic Emulation | 100% TTL emulation | — |
| Application Function | High-speed, low-power logic integration | — |
| Programmable Device Class | Erasable programmable logic device | — |
| Device Family | Altera Classic EPLD Family | — |
| Speed Grade | 20 ns | — |
| Package Code | PC | — |
| Package Pin Count | [DATA_NEEDED: package pin count] | — |
| Package Dimensions | [DATA_NEEDED: package dimensions] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: operating supply voltage] | 4.5 V to 5.5 V (5 V nominal) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: industrial/commercial temp range] |
| I/O Count | [DATA_NEEDED: I/O count] | — |
| Internal Logic Capacity | 300 to 900 usable gates | — |
| Supported Logic Integration | Multiple PAL- and GAL-type devices | — |
| Programming Interface | [DATA_NEEDED: programming interface] | — |
| Programming Voltage | [DATA_NEEDED: programming voltage] | — |
| Mounting Technology | [DATA_NEEDED: mounting technology] | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | [DATA_NEEDED: original Altera part; likely non-RoHS as 5V PDIP] |
| REACH Status | unknown | — |
| AEC-Q100 Qualification | not_applicable | — |
| Lead-Free Status | unknown | — |
| Halogen-Free Status | unknown | — |
| Product Type | — | Classic EPLD (Erasable Programmable Logic Device) |
| Macrocells | — | 24 |
| Dedicated Inputs | — | 12 |
| I/O Pins | — | 24 |
| Logic Blocks | — | 6 LABs of 4 macrocells each (Classic architecture) |
| Propagation Delay (tPD) | — | 15 ns max (speed grade -15) |
| Technology | — | CMOS EEPROM (electrically erasable) |
| Hộp | — | 40-pin PDIP (Plastic DIP, R-PDIP-T40) |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-Hole |
| Output Drive Current | — | [DATA_NEEDED: per-pin DC output current, mA] |
| Programming | — | JEDEC-standard, serial/parallel programmer |