EP910PC-25 vs EP910IPC-25 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910PC-25 bằng Altera và EP910IPC-25 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910PC-25 EP910IPC-25
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Product Family Classic EPLD —
Usable Gates 900 450
Integration Gates (typical) 4800 —
Macrocells 24 24
Pin-to-Pin Delay (tPD) 25 ns —
Maximum Operating Frequency (fMAX) 33.3 MHz —
Supply Voltage (VCC) 5 V +/- 10% 5 V
Technology CMOS EPROM —
Hộp PDIP-24 (Plastic DIP) 40-pin PDIP (PDIP-40)
Số chân 24 —
Dedicated Inputs 10 12
Dedicated I/O Pins 12 —
TTL Compatibility 100% TTL emulation —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) 0C to +70C (commercial grade)
Erasure Method Not erasable in plastic package (windowless) —
Family — Classic EPLD (EP910 series)
Manufacturer — Altera (now Intel)
Architecture — PAL-type EPLD, CMOS, UV/OTP
Product Terms — 240
Propagation Delay (tPD) — 25 ns
Maximum Frequency (fMAX) — 40 MHz
Bidirectional I/O Lines — 24
Total Inputs (max) — 36
Total Outputs (max) — 24
Kiểu lắp đặt — Through-Hole
Programming Method — EPROM cell (OTP / UV erasable)
Development Tool — MAX+PLUS II

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá