EP910PI-12T vs EP910PI-25T So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910PI-12T bằng Altera và EP910PI-25T bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910PI-12T EP910PI-25T
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family Altera Classic EPLD Altera Classic EPLD Family
Macrocells 24 24
Propagation Delay (tPD) 12 ns —
Maximum Operating Frequency 76.9 MHz —
Logic Gates [DATA_NEEDED: logic gate count] —
Supply Voltage (VCC) 5 V (4.75 V min, 5.25 V max) 5 V
I/O Pins 24 —
Dedicated Inputs 12 —
External Clock Inputs 2 —
Outputs 24 —
Terminals / Pin Count 44 (PDIP-40 package pinout with NC pins) —
Hộp 40-pin PDIP (Plastic DIP) 40-pin PDIP (600-mil)
Process Technology CMOS —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Programmable Technology UV-erasable EPROM —
Programming Interface JEDEC-standard —
Trạng thái RoHS Non-compliant (legacy PDIP package, contains lead) [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Trạng thái vòng đời NRND / EOL (mature legacy product) —
Equivalent Gates — 900 (SSI/MSI equivalent)
Maximum Inputs — 36
Maximum Outputs — 24
Propagation Delay (tpd) — 25 ns
Technology — CMOS, UV-erasable EPROM
Programming — UV-erasable
Kiểu lắp đặt — Through-Hole (DIP)
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Static Power — <100 mW (typical CMOS)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá