EPC1213PC8 vs EPC144IPC8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC1213PC8 bằng Altera và EPC144IPC8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC1213PC8 EPC144IPC8N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục Memory ICs FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Kiểu bộ nhớ OTP Configuration PROM (EEPROM cell) —
Kích thước bộ nhớ 212 Kbit —
Giao diện Serial (4-wire: nCS, DCLK, DATA, OE) Serial / Parallel SelectMap
Configuration Mode Supported FLEX/APEX FPP / PS serial —
Tần số xung maksimum 6 MHz —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V —
Programmability One-Time Programmable (OTP) —
Programming Standard IEEE Std 1532 / Jam STAPL —
Standby Current < 50 µA typical —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (Commercial) —
Hộp 8-Pin PDIP (R-PDIP-T8) PDIP-8
Kiểu lắp đặt Through-Hole —
Số chân 8 —
Trạng thái RoHS Compliant (post-lead-free Altera revision) [DATA_NEEDED: RoHS compliance confirmation]
Lead-Free Yes —
JEDEC Package Code R-PDIP-T8 —
Device Family — Enhanced Configuration Device (EPC)
Manufacturer — Altera (now part of Intel)
Chức năng — FPGA Configuration Memory
JTAG / IEEE 1149.1 — Yes (built-in)
Configuration Clock (DCLK) — Internal oscillator generated
Core Voltage — 3.3 V
Target FPGA I/O Voltages — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (Industrial, 'I' suffix)
Lead-Free / Pb-Free — Yes ('N' suffix)
In-System Programmable — Yes (via JTAG)
Cascade Support — Yes (multiple EPCs cascadable for larger bitstreams)
Configuration Mode — Slave-serial, slave-parallel (PS mode)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá