EPC1604PC8 vs EPC1PC8 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC1604PC8 bằng Altera và EPC1PC8 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC1604PC8 | EPC1PC8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Kiểu bộ nhớ | Serial Configuration EPROM (CMOS, UV-erasable) | OTP Configuration PROM (Non-volatile) |
| Density | 64 Kbit (64K x 1) | — |
| Maximum Access Time | 75 ns | — |
| Supply Voltage (Vsup) | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal); 3.3 V operation supported | — |
| Maximum Supply Voltage | 5.25 V | — |
| Supply Voltage (3.3 V mode) | 3.0 V to 3.6 V | — |
| Giao diện | 4-pin serial (nCS, DCLK, DATA, OE) | — |
| Standby Current | Near-zero after configuration completes | — |
| Active Configuration Current | Low (CMOS process) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (Commercial) | 0 C to +70 C (commercial) [DATA_NEEDED: full min/max range] |
| Hộp | 8-pin PDIP (DIP-8), through-hole, in-line | 8-pin PDIP (8-PDIP, 300 mil) |
| Number of Terminals | 8 | — |
| Package Style | IN-LINE, RECTANGULAR | — |
| Compatibility | Altera FLEX-class SRAM-based FPGAs (FLEX 8000, FLEX 10K) | — |
| Programming Method | Altera programming hardware; UV-erasable window (PC suffix variant) | — |
| Trạng thái RoHS | Unknown (legacy through-hole PDIP part) | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Kích thước bộ nhớ | — | 1 Mbit (1,048,576 bits) |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5.0 V (typical) |
| Configuration Interface | — | Altera proprietary serial (DATA, DCLK, OE, nCS) |
| Programmability | — | One-Time Programmable (OTP) |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-Hole (THT) |
| Target FPGAs | — | ACEX 1K, APEX 20K/20KE/20KC, FLEX 10K/10KE/10KA, FLEX 6000/A |
| Pin Pitch | — | 2.54 mm (0.100 in) |
| Programming Hardware | — | Altera MasterBlaster / ByteBlaster (legacy programmer) |
| Configuration Mode | — | Serial (1-bit data, 1-bit clock) |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free / SnPb plating] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |