EPC16QC100 vs EPC16QI100 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC16QC100 bằng Altera và EPC16QI100 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC16QC100 EPC16QI100
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Kiểu bộ nhớ Flash Configuration PROM (non-volatile) —
Kích thước bộ nhớ 16 Mbit 16 Mb (1048576 words)
Configuration Clock (max) 33 MHz —
Giao diện Altera enhanced configuration serial interface Serial
In-System Programmability Yes (IEEE 1149.1 JTAG) —
Supply Voltage (VCC) 3.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (commercial) -40 °C to +85 °C (Industrial)
Hộp 100-pin PQFP (20 x 14 mm) 100-PQFP (20 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cascadable Yes (multi-device chain) —
Compression Support Yes (Altera enhanced compression) —
Supported FPGA Families Stratix, APEX II, APEX 20K, Mercury, ACEX 1K, FLEX 10K —
Configuration Controller Integrated on-die —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Programmable Type — In System Programmable (ISP)
Điện áp cung cấp — 3.3 V (core and I/O)
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.0 V to 3.6 V
Configuration Clock Frequency — 33 MHz
Số chân — 100
JTAG Support — Yes (IEEE 1149.1 boundary scan)
IEEE 1532 ISP Compliance — Yes
Jam STAPL Support — Yes
Temperature Grade — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá