EPC16QI100 vs EPC160I100 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC16QI100 bằng Altera và EPC160I100 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC16QI100 EPC160I100
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Kích thước bộ nhớ 16 Mb (1048576 words) —
Programmable Type In System Programmable (ISP) —
Điện áp cung cấp 3.3 V (core and I/O) —
Điện áp cung cấp hoạt động 3.0 V to 3.6 V —
Configuration Clock Frequency 33 MHz —
Giao diện Serial —
Hộp 100-PQFP (20 x 14 mm) QFP-100 (14x14 mm)
Số chân 100 —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) -40C to +85C (Industrial)
JTAG Support Yes (IEEE 1149.1 boundary scan) —
IEEE 1532 ISP Compliance Yes —
Jam STAPL Support Yes —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS]
Manufacturer — Altera (Intel Programmable Solutions Group)
Device Type — Enhanced Configuration Device (EPC)
Configuration Memory Size — 1.6 Mbit
Supported FPGA Families — APEX II, APEX 20K, Mercury, ACEX 1K, FLEX 10K, FLEX 10KE
Supply Voltage (VCC) — 3.3 V
I/O Tolerance — 5.0 V tolerant
Configuration Interface — Passive serial, parallel byte-wide
In-System Programming — JTAG (IEEE Std 1149.1)
Program/Erase Cycles — 10,000 cycles per sector
Sector Size — 32 KB
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá