EPC16T144C8N vs EPC16QI100 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC16T144C8N bằng Altera và EPC16QI100 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC16T144C8N EPC16QI100
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Device Type Enhanced Configuration Device (FPGA boot memory) —
Memory Density 16 Mb —
Supply Voltage (VCC) 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typical) —
Configuration I/O Voltage (VCCIO) 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V multi-voltage —
Configuration Mode Serial (AS) and Parallel (AP) —
JTAG Interface IEEE Std 1149.1 (IEEE 1532 ISP) —
In-System Programmability Yes (via JTAG) —
On-Chip Decompression Yes (compresses up to ~2x density) —
Speed Grade C8 (8 ns access time) —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (commercial) -40 °C to +85 °C (Industrial)
Hộp 144-LQFP (20 x 20 mm) 100-PQFP (20 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Compatible FPGA Families Altera Stratix, Cyclone, APEX series —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance - likely compliant, not in data] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Lead-Free / Halogen-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Kích thước bộ nhớ — 16 Mb (1048576 words)
Programmable Type — In System Programmable (ISP)
Điện áp cung cấp — 3.3 V (core and I/O)
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.0 V to 3.6 V
Configuration Clock Frequency — 33 MHz
Giao diện — Serial
Số chân — 100
JTAG Support — Yes (IEEE 1149.1 boundary scan)
IEEE 1532 ISP Compliance — Yes
Jam STAPL Support — Yes
Temperature Grade — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá