EPC16U188N vs EPC16QI100 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC16U188N bằng Altera và EPC16QI100 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC16U188N EPC16QI100
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Kiểu bộ nhớ In-System Programmable Configuration PROM —
Memory Density 16 Mbit —
FPGA Family Support Altera Cyclone, Stratix, APEX series —
Configuration Modes FPP, PS, AS, JTAG —
Decompression Built-in (multiplier 1x, 2x, 4x) —
Giao diện Parallel Flash Interface (PIA), JTAG (IEEE 1149.1) Serial
I/O Voltage Support 1.8V, 2.5V, 3.3V, 5.0V —
Endurance 100,000 erase/program cycles —
Data Retention 20 years —
Hộp 188-ball Ultra FineLine BGA (UBGA) 100-PQFP (20 x 14 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 °C to +85 °C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Programming Interface IEEE 1149.1 JTAG —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Kích thước bộ nhớ — 16 Mb (1048576 words)
Programmable Type — In System Programmable (ISP)
Điện áp cung cấp — 3.3 V (core and I/O)
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.0 V to 3.6 V
Configuration Clock Frequency — 33 MHz
Số chân — 100
JTAG Support — Yes (IEEE 1149.1 boundary scan)
IEEE 1532 ISP Compliance — Yes
Jam STAPL Support — Yes
Temperature Grade — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá