EPC16UC88AA vs EPC16QI100 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC16UC88AA bằng Altera và EPC16QI100 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC16UC88AA EPC16QI100
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Programmable Type In System Programmable In System Programmable (ISP)
Kích thước bộ nhớ 16Mb (16,777,216 bits) 16 Mb (1048576 words)
Kiểu bộ nhớ EEPROM / Flash-based non-volatile —
On-Chip Decompression Yes (~35% bitstream compression) —
Hộp / Vỏ 88-UBGA (11x8 mm) —
Packaging Tray —
Supply Voltage (VCC) 3.0 V to 3.6 V —
Giao diện Serial + JTAG ISP Serial
Configuration Interface DCLK / DATA / nCONFIG / nSTATUS handshake to target FPGA —
Cascade Support Up to 8 devices in series —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C -40 °C to +85 °C (Industrial)
Lead Free Yes (per DigiKey listing) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Target FPGAs Altera FLEX 10K, APEX 20K, ACEX 1K and compatible families —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp — 3.3 V (core and I/O)
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.0 V to 3.6 V
Configuration Clock Frequency — 33 MHz
Hộp — 100-PQFP (20 x 14 mm)
Số chân — 100
JTAG Support — Yes (IEEE 1149.1 boundary scan)
IEEE 1532 ISP Compliance — Yes
Jam STAPL Support — Yes
Temperature Grade — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá