EPC18QI100 vs EPC16QI100 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC18QI100 bằng Altera và EPC16QI100 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC18QI100 EPC16QI100
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Manufacturer Altera (now Intel Programmable Solutions Group) —
Device Type FPGA Configuration PROM (nonvolatile) —
Memory Density 18 Mbit (18,874,368 bits) —
Configuration Interface Altera serial (DATA, DCLK, nCONFIG, nSTATUS, CONF_DONE) —
Core Supply Voltage (VCCINT) 3.3 V —
I/O Supply Voltage (VCCIO) 3.3 V or 5 V tolerant —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) in-system programmable —
Cascading Support Yes (via nCASC pin, multi-device chains supported) —
Hộp 100-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack) 100-PQFP (20 x 14 mm)
Package Dimensions 14 mm x 20 mm x 1.4 mm (body) / 3.4 mm (overall incl. leads) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Lead Finish Matte tin (lead-free, per Altera Pb-free roadmap) —
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free part marking) [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Configuration Time [DATA_NEEDED: configuration time at typical DCLK] —
End-of-Life Status Obsolete; replaced by Altera/Intel EPCQ family —
Kích thước bộ nhớ — 16 Mb (1048576 words)
Programmable Type — In System Programmable (ISP)
Điện áp cung cấp — 3.3 V (core and I/O)
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.0 V to 3.6 V
Configuration Clock Frequency — 33 MHz
Giao diện — Serial
Số chân — 100
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (Industrial)
JTAG Support — Yes (IEEE 1149.1 boundary scan)
IEEE 1532 ISP Compliance — Yes
Jam STAPL Support — Yes
Temperature Grade — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá