EPC1L120 vs EPC1LC20-WCEC52 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC1L120 bằng Intel và EPC1LC20-WCEC52 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EPC1L120 - Altera/Intel Configuration Device 120 kbit Serial | PLCC-20
EPC1L120 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC1L120 | EPC1LC20-WCEC52 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Kiểu bộ nhớ | Configuration EEPROM | OTP Configuration PROM (Anti-fuse) |
| Memory Capacity | 120 kbit | — |
| Loại giao diện | Serial (Altera configuration protocol) | — |
| Điện áp cung cấp hoạt động | 3.3 V / 5 V | — |
| Output Compatibility | MultiVolt: 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V, 5 V | — |
| Programmability | In-System via JTAG (IEEE 1149.1) | One-Time Programmable (OTP) |
| JTAG Support | Yes (dedicated JTAG port) | — |
| Hộp | PLCC-20 | 20-pin PLCC (J-lead, through-hole, 9x9 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount / Through-Hole (socket) | — |
| Reprogram Cycles | 100 cycles typical | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Compatible Altera FPGAs | FLEX 6000, FLEX 8000, MAX 7000, MAX 9000 families | — |
| Cascade Support | Yes (multi-FPGA configuration chains) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Kích thước bộ nhớ | — | 1 Mbit (1,048,576 bits) |
| Tổ chức | — | 212,942 x 1 bit |
| Giao diện | — | Serial (Altera FPP/PS configuration protocol) |
| Configuration Clock (DCLK) | — | 8 MHz maximum |
| Supply Voltage (VCC) | — | 3.3 V |
| I/O Voltage Tolerance | — | 5.0 V (FPGA interface) |
| In-System Programmability | — | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) |
| Package Mounting | — | Through-hole (also accepts PLCC socket) |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Compatible FPGA Families | — | Cyclone, Stratix, APEX, ACEX, MAX series |
| Programming Interface | — | JTAG (IEEE Std 1149.1) ISP |
| Số chân | — | 20 |
| Trạng thái vòng đời | — | Obsolete (recommended replacement: EPCQ family or newer serial config devices) |