EPC1PC8CEC vs EPC1PC8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC1PC8CEC bằng Intel và EPC1PC8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC1PC8CEC EPC1PC8N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Kiểu bộ nhớ OTP Configuration PROM (non-volatile) OTP (One-Time Programmable) Configuration PROM
Kích thước bộ nhớ 1 Mbit (1,046,496 bits) 1 Mbit
Tổ chức 1,046,496 x 1 bit (serial) Serial (DCLK + DATA)
Configuration Interface Altera serial (DATA, DCLK, nCONFIG, nSTATUS, CONF_DONE) —
Supply Voltage VCC 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typical) —
Programming Method Factory OTP (one-time programmable) —
Cascadable Yes (nCASC pin for multi-PROM chains) —
JTAG Boundary Scan Yes —
Hộp 8-pin PDIP (300-mil, through-hole) 8-pin PDIP (PC8N suffix)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial, suffix CEC) [DATA_NEEDED: operating temperature range C]
Technology CMOS EPROM cell —
Compatible FPGA Families FLEX 10K, APEX, ACEX, Cyclone, MAX (Altera / Intel FPGA) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant (PC8N suffix indicates lead-free)
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Điện áp cung cấp — 3.0 V to 3.6 V
Supply Voltage (Typical) — 3.3 V
Giao diện — Altera PS Serial / JTAG (IEEE 1149.1)
Programmability — In-system via JTAG; OTP after programming
Standby Current — [DATA_NEEDED: standby current uA]
Active Current — [DATA_NEEDED: active current mA]
Kiểu lắp đặt — Through-Hole
Configuration Mode — Serial (PS mode)
JTAG Compliance — IEEE Std. 1149.1-1990 boundary-scan

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá