EPC2LC20ES vs EPC16QI100 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC2LC20ES bằng Intel và EPC16QI100 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC2LC20ES EPC16QI100
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Kiểu bộ nhớ Configuration PROM (Non-volatile) —
Kích thước bộ nhớ 1.6 Mbit 16 Mb (1048576 words)
Target Device SRAM-based FPGAs and LUT devices —
Giao diện Serial (DCLK/DATA) with JTAG ISP Serial
Operating Voltage 3.3 V and 5.0 V tolerant —
JTAG Standard IEEE Std. 1149.1 compliant —
In-System Programmability Yes (via built-in JTAG) —
Boundary-Scan Test (BST) Built-in, IEEE 1149.1 compliant —
Configuration Modes Serial and parallel supported —
Hộp 20-PLCC (J-lead, 9x9 mm) 100-PQFP (20 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount / Through-Hole (PLCC socket) Surface Mount
Số chân 20 100
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 °C to +85 °C (Industrial)
Trạng thái RoHS Compliant (ES suffix denotes lead-free industrial) [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Programming Interface JTAG (4-wire: TDI/TDO/TMS/TCK) —
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Programmable Type — In System Programmable (ISP)
Điện áp cung cấp — 3.3 V (core and I/O)
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.0 V to 3.6 V
Configuration Clock Frequency — 33 MHz
JTAG Support — Yes (IEEE 1149.1 boundary scan)
IEEE 1532 ISP Compliance — Yes
Jam STAPL Support — Yes
Temperature Grade — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá