EPC2LC20N-W vs EPC2LI20NGA So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC2LC20N-W bằng Altera và EPC2LI20NGA bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC2LC20N-W EPC2LI20NGA
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục Memory ICs FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Kiểu bộ nhớ EPROM (UV-erasable, ISP) —
Kích thước bộ nhớ 1.6 Mbit 1.6 Mbit
Programmable Type In System Programmable —
Configuration Interface Serial (DATA, DCLK, OE, nCS) Passive Serial / Passive Parallel
Internal Oscillator Frequency 66.7 MHz —
Supply Voltage (VCC) 3.0 V to 3.6 V, 4.75 V to 5.25 V —
ISP Interface JTAG (IEEE 1149.1) —
Supported FPGA Families APEX 20K, ACEX 1K, Mercury, FLEX 10K, Stratix, Cyclone —
Hộp 20-LCC (J-Lead) PLCC-20 20-PLCC (9x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount / Thru-Hole Socket
Packaging Tape & Reel (-W suffix) —
Cascade Support Yes (with other EPC2 devices) —
Số chân 20 —
Lead-Free / RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status for -W variant] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Chức năng — In-System Programmable Configuration PROM
Target Device — SRAM-based LUT FPGAs
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Điện áp cung cấp — 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typical)
Programming Method — In-System via JTAG (IEEE 1149.1)
Cascadable — Yes (DATA, DCLK chain)
Trạng thái RoHS — Compliant (lead-free 'G' suffix)
Lead-Free Termination — Yes (NiPdAu)
Process Technology — CMOS EEPROM
Manufacturer — Altera / Intel PSG
Datasheet Document — EPC2 datasheet (Altera)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá