EPC2LC20NU vs EPC2LC20N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC2LC20NU bằng Altera và EPC2LC20N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC2LC20NU | EPC2LC20N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Giá đơn vị (USD) | — | $7,40 |
| Chức năng | In-System Programmable Configuration PROM | In-System Programmable Configuration PROM for SRAM-based FPGAs |
| Memory Density | 1.6 Mbit | — |
| FPGA Interface | Altera serial (4-pin: nCS, DCLK, DATA, nINIT_CONF) | — |
| Supply Voltage (VCC) | 3.0 V to 3.6 V | — |
| I/O Tolerance | 5 V tolerant inputs (per datasheet, except JTAG pins) | — |
| Programming Method | In-system via IEEE 1149.1 JTAG | — |
| JTAG Support | Yes (IEEE Std 1149.1 boundary-scan compliant) | IEEE 1149.1 / IEEE 1532 compliant |
| Cascade Support | Yes - daisy-chain for larger bitstreams | — |
| Minimum DC Input | -0.3 V (inputs may undershoot to -2.0 V for <20 ns) | — |
| Maximum Overshoot | 7.0 V for <100 mA and <20 ns | — |
| Hộp | 20-pin J-lead PLCC (9x9 mm) | 20-pin PLCC (J-Lead, 9x9 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead-Free / RoHS | Non-LEAD / non-RoHS (NU suffix = matte tin Sn finish, not Pb-free) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Compatibility | Altera APEX 20K, APEX II, Mercury, FLEX 10K, ACEX 1K, Cyclone (legacy serial configuration) | — |
| Kích thước bộ nhớ | — | 1.6 Mbit |
| Kiểu bộ nhớ | — | Flash |
| Programmable Type | — | In System Programmable (ISP) |
| Supply Voltage VCCINT | — | 3.0 V to 3.6 V |
| Supply Voltage VCCIO | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Configuration Clock Frequency | — | 8 MHz (max) |
| Giao diện | — | Serial (DATA0, DCLK, nCONFIG, nSTATUS, CONF_DONE) |
| Packaging | — | Tube |
| Supported FPGA Families | — | Altera APEX, Cyclone, Stratix, ACEX, MAX 7000 |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |